拼
逗哈哈
HSK6v 0 · Lv.1
dòuhāhā
đùa; đùa cợt; nói đùa
漢越
字解构
Phân tích chữ逗dòuHSK6đùa; chọc; giỡn; trêu; đùa giỡn; nô đùa哈hāHSK5thở ra hơi; hà hơi; hà哈hāHSK5thở ra hơi; hà hơi; hà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分