拼
响起
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiǎnɡqǐ
vang lên; nổi lên
漢越 hưởng khởi
例句
Câu ví dụ免费例句
晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。
≈HSK4
山谷中响起他叫喊的回声。
Shāngǔ zhōng xiǎngqǐ tā jiàohǎn de huíshēng.
≈HSK5
Trong hang núi vọng lại tiếng nó kêu.
The echo of his shout rang out in the valley.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分