WinHSK

响起

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiǎnɡqǐ

vang lên; nổi lên

漢越 hưởng khởi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 响起是指声音开始发出或某种情感、思想在心中涌现出来。
义项 vHSK7-9

vang lên; nổi lên

响起是指声音开始发出或某种情感、思想在心中涌现出来。

免费例句

晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。

HSK4

山谷中响起他叫喊的回声。

Shāngǔ zhōng xiǎngqǐ tā jiàohǎn de huíshēng.

HSK5

Trong hang núi vọng lại tiếng nó kêu.

The echo of his shout rang out in the valley.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan