拼
哎呀
HSK5interj 0 · Lv.1
āiyā
ôi; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)
漢越 ai nha
例句
Câu ví dụ免费例句
“哎呀,这河水可真清澈啊。
≈HSK5
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
≈HSK5
哎呀,你就少说两句吧!
Āiyā, nǐ jiù shǎo shuō liǎng jù ba!
≈HSK4
Trời ơi, cậu nói ít vài câu đi!
Oh, just say a few less words!
Tình huống & hội thoại
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。HSK5
男:哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分