拼
哎呀
HSK5interj 0 · Lv.1
āiyā
ôi; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)
漢越 ai nha
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示惊讶
- 表示埋怨、不耐烦等
等级
义项 ①intj≈HSK5
ôi; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)
表示惊讶
免费例句
“哎呀,这河水可真清澈啊。
≈HSK5
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
≈HSK5
义项 ②intj≈HSK5
trời ơi; ối giời ơi (tỏ ý trách móc, sốt ruột)
表示埋怨、不耐烦等
免费例句
哎呀,你就少说两句吧!
Āiyā, nǐ jiù shǎo shuō liǎng jù ba!
≈HSK4
Trời ơi, cậu nói ít vài câu đi!
Oh, just say a few less words!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分