WinHSK

哑然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
rán

vắng lặng; yên lặng

sound of laughing 参见: 哑然 失笑 [ 相关词条 ] 哑然失笑 be unable to stifle a laugh; cannot help laughing; break into laughter; chuckle to oneself; laugh involuntarily 哑然无声 silence reigns

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50