WinHSK

哑然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
rán

vắng lặng; yên lặng

sound of laughing 参见: 哑然 失笑 [ 相关词条 ] 哑然失笑 be unable to stifle a laugh; cannot help laughing; break into laughter; chuckle to oneself; laugh involuntarily 哑然无声 silence reigns

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容寂静
  2. 形容笑声
义项 adjHSK7-9

vắng lặng; yên lặng

形容寂静

义项 adjHSK7-9

cười khanh khách

形容笑声

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50