拼
哨子
HSK7-9n 0 · Lv.1
shàozi
cái còi; tu huýt; còi thổi; còi; còi tu huýt
漢越 sáo tử
例句
Câu ví dụ免费例句
路警吹响了哨子,火车就开动了。
Lùjǐng chuīxiǎng le shàozi, huǒchē jiù kāidòng le.
≈HSK4
Cảnh sát giao thông thổi còi, tàu hỏa bắt đầu chạy.
The traffic policeman blew his whistle, and the train started moving.
有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分