WinHSK

哨子

HSK7-9n
0 · Lv.1
shàozi

cái còi; tu huýt; còi thổi; còi; còi tu huýt

漢越 sáo tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用金属或塑料等制成的能吹响的器物,多在集合人员、操练或体育运动时使用
义项 nHSK7-9

cái còi; tu huýt; còi thổi; còi; còi tu huýt

用金属或塑料等制成的能吹响的器物,多在集合人员、操练或体育运动时使用

免费例句

路警吹响了哨子,火车就开动了。

Lùjǐng chuīxiǎng le shàozi, huǒchē jiù kāidòng le.

HSK4

Cảnh sát giao thông thổi còi, tàu hỏa bắt đầu chạy.

The traffic policeman blew his whistle, and the train started moving.

有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan