拼
哪些
HSK1pro 0 · Lv.1
nǎxiē
những cái nào, những người nào
which; who; what; how 你读过 哪些 关于这方面的书? What books have you read on this subject? 这个动词都有 哪些 变化形式? How does this verb conjugate? 哪些 学生考试不及格? Which students failed the examination?
漢越 ná ta
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分