拼
哪些
HSK1pro 0 · Lv.1
nǎxiē
những cái nào, những người nào
which; who; what; how 你读过 哪些 关于这方面的书? What books have you read on this subject? 这个动词都有 哪些 变化形式? How does this verb conjugate? 哪些 学生考试不及格? Which students failed the examination?
漢越 ná ta
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疑问代词,问复数的选择
等级
义项 ①pro≈HSK1
những cái nào, những người nào
免费例句
:您做过哪些工作?
≈HSK3
都有哪些活动内容?
≈HSK5
您认为未来中国,哪些行业更适合女性?
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分