WinHSK

哭喊

HSK4v
0 · Lv.1
hǎn

khóc thét

cry and shout 痛得直 哭喊 wail with pain; cry out with pain

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

弟弟因为要不到玩具,在地上哭喊撒赖。

Dìdi yīnwèi yào bú dào wánjù, zài dìshang kūhǎn sālài.

HSK5

Em trai khóc ăn vạ trên mặt đất vì không đòi được đồ chơi.

The younger brother cried and threw a tantrum on the floor because he couldn't get the toy.

他哭喊道:“不能再打了,我愿意交罚金。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan