拼
哭喊
HSK4v 0 · Lv.1
kūhǎn
khóc thét
cry and shout 痛得直 哭喊 wail with pain; cry out with pain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《哭喊》是Jaromil Jires导演的一部剧情电影。
等级
义项 ①v≈HSK4
khóc thét
《哭喊》是Jaromil Jires导演的一部剧情电影。
免费例句
弟弟因为要不到玩具,在地上哭喊撒赖。
Dìdi yīnwèi yào bú dào wánjù, zài dìshang kūhǎn sālài.
≈HSK5
Em trai khóc ăn vạ trên mặt đất vì không đòi được đồ chơi.
The younger brother cried and threw a tantrum on the floor because he couldn't get the toy.
他哭喊道:“不能再打了,我愿意交罚金。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分