WinHSK

唤起

HSK7-9v
0 · Lv.1
huànqǐ

kêu gọi; thắp lên; thúc đẩy; làm dấy lên

call; recall 唤起 责任心 recall sb to a sense of duty/responsibility 唤起 荣誉感 awaken sb to a sense of honour 唤起 孩子们的好奇 kindle children's curiosity 唤起 公众的关注 arouse public attention to sth 唤起 对往事的回忆 evoke memories of the past

漢越 hoán khởi

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan