WinHSK

唤起

HSK7-9v
0 · Lv.1
huànqǐ

kêu gọi; thắp lên; thúc đẩy; làm dấy lên

call; recall 唤起 责任心 recall sb to a sense of duty/responsibility 唤起 荣誉感 awaken sb to a sense of honour 唤起 孩子们的好奇 kindle children's curiosity 唤起 公众的关注 arouse public attention to sth 唤起 对往事的回忆 evoke memories of the past

漢越 hoán khởi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 号召使奋起
  2. 引起 (注意、回忆等)
义项 vHSK7-9

kêu gọi; thắp lên; thúc đẩy; làm dấy lên

号召使奋起

免费例句

所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。

HSK5

唤起沉睡已久的斗志。

Huànqǐ chénshuì yǐ jiǔ de dòuzhì.

HSK6

Khơi dậy ý chí chiến đấu đã ngủ quên từ lâu.

Arouse the long-dormant fighting spirit.

义项 vHSK7-9

gợi; gợi lại; gợi lên; khơi dậy; khơi gợi; đánh thức (sự chú ý, hồi ức,...)

引起 (注意、回忆等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan