WinHSK

售货

HSK4v
0 · Lv.1
shòuhuò

bán hàng; bán hàng hóa

sell goods 售货 经理 sales manager 售货 报价 (selling) offer [ 相关词条 ] 售货单 [名] sales slip 售货合同 [名] sales contract 售货机 [名] vending machine 售货亭 [名] kiosk; stall; stand 售货员 [名] shop assistant; salesman; salesclerk; salesperson

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出卖商品
义项 vHSK4

bán hàng; bán hàng hóa

出卖商品

免费例句

售货需要耐心和技巧。

Shòuhuò xūyào nàixīn hé jìqiǎo.

HSK4

Bán hàng cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Selling goods requires patience and skill.

不过,售货机里可不是零食,而是免费文章。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。