拼
售货发票
HSK6n 0 · Lv.1
shòuhuòfāpiào
hóa đơn bán hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ售shòuHSK4bán; bán đi; bán ra货huòHSK4hàng; hàng hoá发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分