WinHSK

商品

HSK4n
0 · Lv.1
shāngpǐn

hàng hoá; đồ hàng; thương phẩm; sản phẩm

漢越 thương phẩm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为交换而生产的劳动产品具有使用价值和价值的两重性商品在不同的社会制度中,体现着不同的生产关系
义项 nHSK4

hàng hoá; đồ hàng; thương phẩm; sản phẩm

为交换而生产的劳动产品具有使用价值和价值的两重性商品在不同的社会制度中,体现着不同的生产关系

免费例句

这家商店的商品很丰富。

zhè jiā shāng diàn de shāng pǐn hěn fēng fù.

HSK3

Sản phẩm của cửa hàng này rất phong phú.

This store has a rich variety of goods.

我在网上买了很多商品。

Wǒ zài wǎngshàng mǎi le hěn duō shāngpǐn.

HSK4

Tôi đã mua rất nhiều sản phẩm trên mạng.

I bought a lot of goods online.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。