WinHSK

商场

HSK2n
0 · Lv.1
shāngchǎng

cửa hàng; trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm

business circles/world

漢越 thương trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个商场里有很多品牌店。

Zhège shāngchǎng lǐ yǒu hěnduō pǐnpái diàn.

HSK4

Trong trung tâm thương mại này có rất nhiều cửa hàng thương hiệu.

There are many brand stores in this mall.

我喜欢在大商场里购物。

Wǒ xǐ huān zài dà shāng chǎng lǐ gòu wù.

HSK3

Tôi thích mua sắm ở trong trung tâm thương mại lớn.

I like shopping in big malls.

他决定进入商场。

Tā juédìng jìnrù shāngchǎng.

HSK4

Anh ấy quyết định tham gia thị trường.

He decided to enter the market.

他们退出市场了。

Tāmen tuìchū shìchǎng le.

HSK4

Họ đã rút khỏi thị trường.

They have withdrawn from the market.

商场如战场,需要灵活应变。

Shāngchǎng rú zhànchǎng, xūyào línghuó yìngbiàn.

HSK4

Thương trường như chiến trường, cần phải linh hoạt ứng biến.

The marketplace is like a battlefield; you need to be flexible and adaptable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我…HSK4
咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我们顺便买一台吧。
今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说?
我带着信用卡呢,给你。
好吧。
小王,你也来商场购物啊?HSK4
小王,你也来商场购物啊?
我要买个行李箱。您要买什么?
今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿?
我周末要去外地演出。
我虽然在这儿出生,可八岁就搬走了。HSK4
我虽然在这儿出生,可八岁就搬走了。
你觉得这儿变化大吗?
挺大的,以前这条街道很破,商场也少,你看现在多热闹。
那你还能找到当时住的地方吗?
能,我带你去看看。