WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
啤酒
HSK3
n
0 · Lv.1
píjiǔ
bia
漢越 ti tửu
字解构
Phân tích chữ
啤
pí
HSK3
bia
酒
jiǔ
HSK2
rượu; đồ uống có cồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
啤酒厂
pí jiǔ chǎng
HSK4
nhà máy bia
啤酒杯
pí jiǔ bēi
HSK3
ly bia; cốc bia
啤酒肚
pí jiǔ dù
HSK4
bụng bia
啤酒节
pí jiǔ jié
HSK3
lễ hội bia
啤酒花
pí jiǔ huā
HSK3
cây hu-bơ-lông; bông bia
啤酒醋
pí jiǔ cù
HSK6
dấm bia
熟啤酒
shú pí jiǔ
HSK4
bia ủ lâu
生啤酒
shēng pí jiǔ
HSK3
bia tươi
鲜啤酒
xiān pí jiǔ
HSK3
bia tươi
查词
复习
真题
工具
我的