拼
啤酒
HSK3n 0 · Lv.1
píjiǔ
bia
漢越 ti tửu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用大麦加葎草或啤酒花制成的酒,有泡沫和特殊的香味,味道微苦,含酒精量较低 (啤,英: beer)
等级
义项 ①n≈HSK3
bia
用大麦加葎草或啤酒花制成的酒,有泡沫和特殊的香味,味道微苦,含酒精量较低 (啤,英: beer)
免费例句
我不能喝啤酒。
Wǒ bù néng hē píjiǔ.
≈HSK2
Tôi không thể uống bia.
I can't drink beer.
啤酒多少钱一瓶?
Píjiǔ duōshao qián yī píng?
≈HSK2
Một chai bia bao nhiêu tiền?
How much is a bottle of beer?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分