拼
喂养
HSK7-9v 0 · Lv.1
wèiyǎng
nuôi; nuôi nấng; cho ăn
feed 母乳 喂养 breast-feed (a baby); feed a baby on breast milk
漢越 uy dưỡng
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢喂养一些小动物。
Tā xǐhuān wèiyǎng yīxiē xiǎo dòngwù.
≈HSK5
Anh ấy thích nuôi một số động vật nhỏ.
He likes to feed some small animals.
奶奶每天喂养两头老牛。
Nǎinai měitiān wèiyǎng liǎng tóu lǎo niú.
≈HSK5
Bà mỗi ngày nuôi hai con bò già.
Grandma feeds two old oxen every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分