WinHSK

喇嘛

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎmɑ

Lạt-ma (cách gọi tôn kính các nhà sư theo đạo Lạt-ma ở Tây Tạng, Trung Quốc)

lama [ 相关词条 ] 喇嘛教 [名] Lamaism 喇嘛庙 [名] lamasery

漢越 lạt ma

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.