WinHSK

喇嘛

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎmɑ

Lạt-ma (cách gọi tôn kính các nhà sư theo đạo Lạt-ma ở Tây Tạng, Trung Quốc)

lama [ 相关词条 ] 喇嘛教 [名] Lamaism 喇嘛庙 [名] lamasery

漢越 lạt ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏传佛教的僧人,原为一种尊称,意为“高僧”。也是活佛的一种称呼。[藏]
义项 nHSK7-9

Lạt-ma (cách gọi tôn kính các nhà sư theo đạo Lạt-ma ở Tây Tạng, Trung Quốc)

藏传佛教的僧人,原为一种尊称,意为“高僧”。也是活佛的一种称呼。[藏]