拼
喉舌
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóushé
tiếng nói; cơ quan ngôn luận; người phát ngôn
mouthpiece (of/for sb)
漢越 hầu thiệt
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếng nói; cơ quan ngôn luận; người phát ngôn
mouthpiece (of/for sb)