WinHSK

喉舌

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóushé

tiếng nói; cơ quan ngôn luận; người phát ngôn

mouthpiece (of/for sb)

漢越 hầu thiệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指说话的器官多比喻代为发表言论的工具或人
义项 nHSK7-9

tiếng nói; cơ quan ngôn luận; người phát ngôn

泛指说话的器官多比喻代为发表言论的工具或人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan