WinHSK

喜庆

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
xǐqìng

vui; đáng mừng; vui mừng

festivities; happy/joyous event; festive occasion 结婚 喜庆 wedding celebration/festivities 婚丧 喜庆 weddings and funerals 参加 喜庆 join the festivities

漢越 hỉ khánh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50