拼
喜鹊
HSK1n 0 · Lv.1
xǐquè
chim khách; chim hỉ thước
漢越 hỉ thước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸟,嘴尖,尾长,身体大部为黑色,肩和腹部白色,叫声嘈杂民间传说听见它叫将有喜事来临,所以叫喜鹊
等级
义项 ①n≈HSK1
chim khách; chim hỉ thước
鸟,嘴尖,尾长,身体大部为黑色,肩和腹部白色,叫声嘈杂民间传说听见它叫将有喜事来临,所以叫喜鹊
免费例句
喜鹊带来了好运。
Xǐquè dài lái le hǎoyùn.
≈HSK6
Chim khách mang đến vận may.
The magpie brought good luck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分