WinHSK

喷壶

HSK6n
0 · Lv.1
pēn

thùng ô doa; thùng tưới; bình phun

sprinkling/spray can; watering can; watering pot

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan