WinHSK

喷漆

HSK7-9n, v, sv
0 · Lv.1
pēn

xịt sơn; phun sơn

spray paint 速干 喷漆 quick-drying spray paint [ 相关词条 ] 喷漆工 [名] paint sprayer 喷漆枪 [名] paint (spraying) gun

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个桌子需要重新喷漆。

Zhège zhuōzi xūyào chóngxīn pēnqī.

HSK6

Cái bàn này cần được sơn lại.

This table needs to be repainted.

他买了一罐黑色喷漆。

Tā mǎi le yī guàn hēisè pēnqī.

HSK6

Anh ấy đã mua một bình sơn phun màu đen.

He bought a can of black spray paint.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50