WinHSK

喷漆

HSK7-9n, v, sv
0 · Lv.1
pēn

xịt sơn; phun sơn

spray paint 速干 喷漆 quick-drying spray paint [ 相关词条 ] 喷漆工 [名] paint sprayer 喷漆枪 [名] paint (spraying) gun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用压缩字气将涂料喷成雾状涂在物体表面上
  2. 人造漆的一种,用硝酸纤维素、树脂、颜料、溶剂等制成。通常用喷枪均匀地喷在物体表面,耐水,耐油,干得快,用于漆汽车、飞机、木器、皮革等
义项 v, svHSK7-9

xịt sơn; phun sơn

用压缩字气将涂料喷成雾状涂在物体表面上

免费例句

这个桌子需要重新喷漆。

Zhège zhuōzi xūyào chóngxīn pēnqī.

HSK6

Cái bàn này cần được sơn lại.

This table needs to be repainted.

义项 nHSK7-9

sơn phun

人造漆的一种,用硝酸纤维素、树脂、颜料、溶剂等制成。通常用喷枪均匀地喷在物体表面,耐水,耐油,干得快,用于漆汽车、飞机、木器、皮革等

免费例句

他买了一罐黑色喷漆。

Tā mǎi le yī guàn hēisè pēnqī.

HSK6

Anh ấy đã mua một bình sơn phun màu đen.

He bought a can of black spray paint.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50