拼
嗓子
HSK6n 0 · Lv.1
sǎngzi
họng; cổ họng
漢越 tảng tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喉咙
- 嗓音: 说话、唱歌等的声音。 (嗓儿) 嗓音
等级
义项 ①n≈HSK6
họng; cổ họng
喉咙
免费例句
请喝点热水,嗓子会舒服些。
Qǐng hē diǎn rèshuǐ, sǎngzi huì shūfu xiē.
≈HSK3
Hãy uống chút nước ấm, họng sẽ dễ chịu hơn.
Please drink some hot water; your throat will feel better.
我感冒了,嗓子很不舒服。
Wǒ gǎnmào le, sǎngzi hěn bù shūfu.
≈HSK4
Tôi bị cảm rồi, cổ họng rất khó chịu.
I have a cold, and my throat is very uncomfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
giọng; giọng hát; giọng nói
嗓音: 说话、唱歌等的声音。 (嗓儿) 嗓音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分