WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
嗓子
HSK6
n
0 · Lv.1
sǎngzi
họng; cổ họng
漢越 tảng tử
字解构
Phân tích chữ
嗓
sǎng
HSK6
cổ họng; cuống họng
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吊嗓子
diào sǎng zi
HSK6
luyện giọng; luyện thanh; tập hát
喊嗓子
hǎn sǎng zi
HSK6
luyện giọng
嗓子疼
sǎng zi téng
HSK6
đau họng
扯嗓子
chě sǎng zi
HSK7-9
để nâng cao tiếng nói của một người
金嗓子
jīn sǎng zi
HSK6
giọng ngọt ngào; giọng oanh vàng
嗓子沙哑
sǎng zi shā yǎ
HSK7-9
khan giọng
查词
复习
真题
工具
我的