拼
嗓子疼
HSK6n 0 · Lv.1
sǎngziténg
đau họng
漢越
字解构
Phân tích chữ嗓sǎngHSK6cổ họng; cuống họng子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)疼téngHSK2đau; buốt; nhức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đau họng
认识每个字,再去看它们组成的词 →