拼
嘉宾
HSK5n 0 · Lv.1
jiābīn
khách quý; khách mời; vị khách
distinguished/important guest (to an event); special guest (at a public event/on a radio or television show) 特约 嘉宾 special guest 嘉宾 席 place of honour; seat of honour 嘉宾 主持 guest host/hostess
漢越 gia tân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分