WinHSK

嘉宾

HSK5n
0 · Lv.1
jiābīn

khách quý; khách mời; vị khách

distinguished/important guest (to an event); special guest (at a public event/on a radio or television show) 特约 嘉宾 special guest 嘉宾 席 place of honour; seat of honour 嘉宾 主持 guest host/hostess

漢越 gia tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佳宾
义项 nHSK5

khách quý; khách mời; vị khách

佳宾

免费例句

今晚我们有一位特别嘉宾。

Jīn wǎn wǒmen yǒu yī wèi tèbié jiābīn.

HSK5

Tối nay chúng ta có một vị khách đặc biệt.

We have a special guest tonight.

欢迎各位嘉宾的到来。

Huānyíng gè wèi jiābīn de dàolái.

HSK5

Chào mừng sự có mặt của tất cả các vị khách quý.

Welcome to all the distinguished guests.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan