拼
嘎嘎
HSK1onom 0 · Lv.1
gāgā
cái'cá' (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái'cá'
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们叽叽嘎嘎地嚷着笑着。
Tāmen jījīgāgā de rǎng zhe xiào zhe.
≈HSK3
Bọn họ cười nói khúc kha khúc khích.
They were chattering and laughing noisily.
一群妇女在角落里嘎嘎地笑。
Yì qún fùnǚ zài jiǎoluò lǐ gāgā de xiào.
≈HSK6
Một nhóm phụ nữ cười rúc rích trong góc.
A group of women were cackling in the corner.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分