WinHSK

嘎嘎

HSK1onom
0 · Lv.1

cái'cá' (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái'cá'

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音也作呷呷
义项 onomHSK1

cạc cạc; cạp cạp; quang quác; quác quác (từ tượng thanh, tiếng vịt, nhạn kêu)

象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音也作呷呷

免费例句

他们叽叽嘎嘎地嚷着笑着。

Tāmen jījīgāgā de rǎng zhe xiào zhe.

HSK3

Bọn họ cười nói khúc kha khúc khích.

They were chattering and laughing noisily.

一群妇女在角落里嘎嘎地笑。

Yì qún fùnǚ zài jiǎoluò lǐ gāgā de xiào.

HSK6

Một nhóm phụ nữ cười rúc rích trong góc.

A group of women were cackling in the corner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan