拼
嘎巴
HSK1v 0 · Lv.1
gǎbā
rắc; răng rắc; cốp (từ tượng thanh, tiếng cành cây gãy)
snap; crack 小树 嘎巴
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黏的东西干后附着在器物上
- 干休、罢休指不再计较
等级
义项 ①v≈HSK1
dính lại; kết lại; bám dính; bám; dính (sau khi khô)
黏的东西干后附着在器物上
免费例句
饭粒都嘎巴在锅底上了。
fànlì dōu gāba zài guōdǐ shàng le.
≈HSK6
Hạt cơm bám vào đáy nồi.
The rice grains are stuck to the bottom of the pot.
义项 ②v≈HSK1
xiu
干休、罢休指不再计较
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分