WinHSK

嘎巴

HSK1v
0 · Lv.1

rắc; răng rắc; cốp (từ tượng thanh, tiếng cành cây gãy)

snap; crack 小树 嘎巴

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

饭粒都嘎巴在锅底上了。

fànlì dōu gāba zài guōdǐ shàng le.

HSK6

Hạt cơm bám vào đáy nồi.

The rice grains are stuck to the bottom of the pot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan