拼
嘎巴
HSK1v 0 · Lv.1
gǎbā
rắc; răng rắc; cốp (từ tượng thanh, tiếng cành cây gãy)
snap; crack 小树 嘎巴
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rắc; răng rắc; cốp (từ tượng thanh, tiếng cành cây gãy)
snap; crack 小树 嘎巴