WinHSK

嘴乖

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zuǐguāi

ăn nói dễ thương (thường chỉ trẻ em)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这小姑娘嘴乖,挺逗人喜欢。

Zhè xiǎo gūniang zuǐ guāi, tǐng dòu rén xǐhuan.

HSK5

Cô bé này ăn nói dễ thương, mọi người đều thích.

This little girl is sweet-talking and quite likable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan