拼
嘴乖
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zuǐguāi
ăn nói dễ thương (thường chỉ trẻ em)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话使人爱听 (多指小孩儿)
- 听起来使人感动或者感觉有兴趣
- 婉转的话
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ăn nói dễ thương (thường chỉ trẻ em)
说话使人爱听 (多指小孩儿)
免费例句
这小姑娘嘴乖,挺逗人喜欢。
Zhè xiǎo gūniang zuǐ guāi, tǐng dòu rén xǐhuan.
≈HSK5
Cô bé này ăn nói dễ thương, mọi người đều thích.
This little girl is sweet-talking and quite likable.
义项 ②adj≈HSK7-9
ngọt giọng
听起来使人感动或者感觉有兴趣
义项 ③adj≈HSK7-9
nói khéo
婉转的话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分