WinHSK

嘶哑

HSK1adj
0 · Lv.1
sīyǎ

khàn giọng; khàn khàn

hoarse; croaking; rusty 嘶哑 的声音 croaking/rusty voice 把嗓子喊 嘶哑 了 shout oneself hoarse

漢越 tê á

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50