WinHSK

嘶哑

HSK1adj
0 · Lv.1
sīyǎ

khàn giọng; khàn khàn

hoarse; croaking; rusty 嘶哑 的声音 croaking/rusty voice 把嗓子喊 嘶哑 了 shout oneself hoarse

漢越 tê á

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音沙哑
义项 adjHSK1

khàn giọng; khàn khàn

声音沙哑

免费例句

她的声音有点嘶哑。

Tā de shēngyīn yǒudiǎn sīyǎ.

HSK6

Giọng cô ấy hơi khàn.

Her voice is a bit hoarse.

老师的声音变得嘶哑了。

Lǎoshī de shēngyīn biàn dé sīyǎ le.

HSK6

Giọng nói của thầy giáo trở nên khàn.

The teacher's voice became hoarse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50