拼
嘻嘻
HSK1adj, onom 0 · Lv.1
xīxī
hi hi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
嘻嘻,我好开心啊!
Xīxī, wǒ hǎo kāixīn a!
≈HSK1
Hihi, mình vui quá!
Hee hee, I'm so happy!
嘻嘻,今天真有趣!
Xīxī, jīntiān zhēn yǒuqù!
≈HSK3
Hihi, hôm nay thật thú vị!
Hee hee, today is so fun!
小朋友们嘻嘻哈哈地玩。
xiǎopéngyǒumen xīxīhāhā de wán.
≈HSK1
Bọn trẻ chơi rất vui.
The children are playing happily and noisily.
她嘻嘻哈哈地跳了起来。
Tā xīxīhāhā de tiào le qǐlái.
≈HSK3
Cô ấy vui vẻ nhảy cẫng lên.
She jumped up, laughing and giggling.
嘻嘻,又得了满分了。
xīxī, yòu dé le mǎnfēn le.
≈HSK4
Hihi, lại được mười điểm rồi.
Hehe, I got full marks again.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分