WinHSK

嘻嘻

HSK1adj, onom
0 · Lv.1

hi hi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一个象声词,多用来表示嬉笑、欢笑或顽皮的笑声
  2. 表示高兴、激动等
义项 onomHSK1

hi hi

是一个象声词,多用来表示嬉笑、欢笑或顽皮的笑声

免费例句

嘻嘻,我好开心啊!

Xīxī, wǒ hǎo kāixīn a!

HSK1

Hihi, mình vui quá!

Hee hee, I'm so happy!

嘻嘻,今天真有趣!

Xīxī, jīntiān zhēn yǒuqù!

HSK3

Hihi, hôm nay thật thú vị!

Hee hee, today is so fun!

她嘻嘻哈哈地跳了起来。

Tā xīxīhāhā de tiào le qǐlái.

HSK3

Cô ấy vui vẻ nhảy cẫng lên.

She jumped up, laughing and giggling.

嘻嘻,又得了满分了。

xīxī, yòu dé le mǎnfēn le.

HSK4

Hihi, lại được mười điểm rồi.

Hehe, I got full marks again.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 adjHSK1

vui; vui vẻ; vui mừng; thích thú; sung sướng

表示高兴、激动等

免费例句

小朋友们嘻嘻哈哈地玩。

xiǎopéngyǒumen xīxīhāhā de wán.

HSK1

Bọn trẻ chơi rất vui.

The children are playing happily and noisily.