拼
器械
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìxiè
dụng cụ (chuyên môn)
weapon [ 相关词条 ] 器械体操 [名] gymnastics on/with apparatus
漢越 khí giới
例句
Câu ví dụ免费例句
他刚买了一副体育器械。
tā gāng mǎi le yī fù tǐyù qìxiè.
≈HSK6
Anh ấy vừa mua một dụng cụ thể thao.
He just bought a piece of sports equipment.
镜子是人们最常使用的器具之一,不仅能用来整理仪表,还被广泛应用到工业器械及精密仪器上。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分