WinHSK

噪声

HSK6n
0 · Lv.1
zàoshēng

tạp âm; tiếng ồn

漢越 táo thanh

例句

Câu ví dụ
免费例句

噪声影响了我的睡眠质量。

zàoshēng yǐngxiǎng le wǒ de shuìmián zhìliàng.

HSK5

Tiếng ồn ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của tôi.

Noise affected my sleep quality.

噪声不断,真让人烦。

Zàoshēng bùduàn, zhēn ràng rén fán.

HSK5

Tiếng ồn liên tục, thật phiền phức.

The constant noise is really annoying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50