WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
噪声
HSK6
n
0 · Lv.1
zàoshēng
tạp âm; tiếng ồn
漢越 táo thanh
字解构
Phân tích chữ
噪
zào
HSK6
kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)
声
shēng
HSK3
tiếng; âm thanh; giọng nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
噪声污染
zào shēng wū rǎn
HSK6
Ô nhiễm do tiếng ồn gây ra
查词
复习
真题
工具
我的